
Dòng động cơ Woling
Bảng thông số kỹ thuật bộ phát điện
Dòng động cơ Woling là dòng bộ phát điện diesel 50 Hz của Eastern Lion, chế tạo với động cơ Woling, công suất từ 128 đến 889 kW với 22 mẫu. Dòng này được dùng cho trung tâm dữ liệu, bệnh viện, viễn thông, điện lực đô thị, công trường xây dựng, khai khoáng và các dự án dầu khí.
Dải công suất 128 – 889 kW
Tần số 50 Hz
Mẫu máy 22
Động cơ D114系列WLD171
Máy phát điện xoay chiều EL 404D
Bộ điều khiển Smartgen 6120
Bảo hành 1 năm hoặc 1000 giờ
| Mẫu máy | Công suất chính (kW) | Công suất chính (kVA) | Công suất dự phòng (kW) | Công suất dự phòng (kVA) | Model động cơ | Công suất động cơ (kW) | Model máy phát điện xoay chiều | Công suất máy phát điện xoay chiều (kW) | Bộ điều khiển |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GF/GFS-WL128 | 128 | 160 | 142 | 178 | D114系列WLD171 | 171KW | EL 274F | 128 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL160 | 160 | 200 | 178 | 223 | D114系列WLD206 | 206KW | EL 274H | 160 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL184 | 184 | 230 | 204 | 255 | D114系列WLD227 | 227KW | EL 274J | 184 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL200 | 200 | 250 | 222 | 278 | D114系列WLD263 | 263KW | EL 274K | 200 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL236 | 236 | 295 | 262 | 328 | G128系列WLG308 | 308KW | EL 314D | 236 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL260 | 260 | 325 | 289 | 361 | G128系列WLG330 | 330KW | EL 314E | 260 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL304 | 304 | 380 | 338 | 423 | G128系列WLG375 | 375KW | EL 314F | 304 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL360 | 360 | 450 | 400 | 500 | G128系列WLG450 | 450KW | EL 354C | 360 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL360 | 360 | 450 | 400 | 500 | 12V系列WLV450 | 450KW | EL 354C | 360 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL400 | 400 | 500 | 444 | 555 | 12V系列WLV510 | 510KW | EL 354D | 400 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL440 | 440 | 550 | 489 | 611 | 12V系列WLV565 | 565KW | EL 354ES | 440 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL500 | 500 | 625 | 556 | 695 | 12V系列WLV610 | 610KW | EL 354FS | 500 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL500 | 500 | 625 | 556 | 695 | 12V系列WLV630 | 630KW | EL 354FS | 500 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL550 | 550 | 687.5 | 611 | 764 | 12V系列WLV680 | 680KW | EL 354G | 550 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL600 | 600 | 750 | 667 | 834 | 12V系列WLV720 | 720KW | EL 354H | 600 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL640 | 640 | 800 | 711 | 889 | 12V系列WLV780 | 780KW | EL 404C | 640 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL640 | 640 | 800 | 711 | 889 | 12V系列WLV826 | 826KW | EL 404C | 640 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL728 | 728 | 910 | 809 | 1011 | 12V系列WLV886 | 886KW | EL 404D | 728 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL728 | 728 | 910 | 809 | 1011 | 12V系列WLV956 | 956KW | EL 404D | 728 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL728 | 728 | 910 | 809 | 1011 | 12V系列WLV1020 | 1020KW | EL 404D | 728 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL728 | 728 | 910 | 809 | 1011 | 12V系列WLV1100四气门 | 1100KW | EL 404D | 728 | Smartgen 6120 |
| GF/GFS-WL800 | 800 | 1000 | 889 | 1111 | 12V系列WLV1200四气门 | 1200KW | EL 404E | 800 | Smartgen 6120 |
Công suất mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ để nhận bảng thông số kỹ thuật mới nhất và xác nhận tình trạng hàng.